Card VT-VSPA1-1 của Bosch Rexroth dùng cho van áp suất tỷ lệ 1 cuộn không có phản hồi vị trí điện, như DBE, DBEM, DRE, DREM, DBEP 6 và ZDRE 10. Card VT-VSPA2-1 dùng cho van hướng tỷ lệ 4WRA, 4WRZ và van 3DREP 6 (VT-VSPA1-1, VT-VSPA2-1). Cả hai đều là card analog dạng Eurocard, chỉnh bằng biến trở và jumper.
W.E.St PAM-199-P là bộ khuếch đại số lắp ray DIN, điều khiển được van tỷ lệ của Rexroth, Bucher, Duplomatic, Parker và các hãng khác theo công bố của W.E.St (nguồn). Một mã PAM-199-P thay được cả hai loại card nhờ 3 chế độ làm việc.
Đối chiếu chức năng
| Chức năng trên card Rexroth | Trên PAM-199-P | Ghi chú khi chuyển đổi |
|---|---|---|
| Van 1 cuộn (VT-VSPA1-1) | Chế độ 196: một hoặc hai van 1 cuộn, điều khiển độc lập | Một module có thể thay 2 card nếu cùng tủ |
| Van 2 cuộn (VT-VSPA2-1) | Chế độ 195: một van hướng 2 cuộn | Lệnh ±10 V giữ nguyên |
| Ngõ vào vi sai, chuyển được sang 4…20 mA | Lệnh ±10 V / 0…10 V hoặc 4…20 mA có giám sát đứt dây | Chọn đúng dạng tín hiệu trong WPC-300 |
| 4 lệnh gọi sẵn (VT-VSPA2-1) | Chế độ 197: tối đa 8 lệnh và ramp cài sẵn qua 3 ngõ vào số | Đổi cách gọi từ 4 ngõ riêng sang mã 3 bit |
| Ramp lên / xuống chỉnh riêng | RAMP cài bằng số | Nhập thời gian đo được trên máy cũ |
| Chỉnh bước nhảy và giá trị tối đa đặc tính | MIN (bù vùng chết), MAX, tuyến tính hóa 10 điểm XY | Tuyến tính hóa là tính năng mới, card cũ không có |
| Tầng công suất xung, bảo vệ ngắn mạch, phát hiện đứt dây cuộn | Dòng điều khiển vòng kín 0,125 ms; giám sát đứt dây, chống ngắn mạch, tự ngắt khi lỗi | Tương đương hoặc tốt hơn |
| Ngõ vào enable, ngõ ra “Ready” | Ngõ vào enable và ngõ ra trạng thái (READY) | Đối chiếu số chân và mức tín hiệu với datasheet PAM-199-P |
| Biến trở, jumper | Tham số số, lưu và nạp lại bằng file | Thay dự phòng nhanh hơn nhiều |
Sơ đồ đi dây theo chức năng
Bước 1 — Đo và ghi lại trước khi tháo card cũ
Card VT-VSPA được chỉnh bằng biến trở nên không có “file tham số” để sao chép. Mọi thông tin cần giữ lại phải đo khi máy còn chạy:
- Ghi mã card đầy đủ (kể cả hậu tố như /V0/T1, /V0/T5) và mã van.
- Chụp ảnh vị trí tất cả jumper và biến trở.
- Ở chế độ chạy tay, đặt lệnh 0%, 25%, 50%, 75%, 100% và đo dòng cuộn van bằng ampe kìm DC. Với van 2 cuộn, đo cả chiều A và B.
- Ghi áp suất hoặc tốc độ xi-lanh tương ứng nếu có đồng hồ.
- Bấm giờ thời gian tăng và giảm (ramp) khi đổi lệnh đột ngột.
Bảng số liệu này là “bản sao” của card cũ. Không có nó, người chạy thử sẽ phải chỉnh theo cảm giác.
Bước 2 — Chọn chế độ và phiên bản
- VT-VSPA1-1 → PAM-199-P, chế độ 196.
- VT-VSPA2-1 dùng lệnh analog → chế độ 195.
- VT-VSPA2-1 dùng 4 lệnh gọi sẵn → chế độ 197 và đổi logic gọi lệnh.
- PLC có Profinet, EtherCAT, Profibus hoặc IO-Link → chọn PAM-199-P-PFN / -ETC / -PDP / -IO.
Bước 3 — Lắp đặt và đi dây
- Lắp module trên ray DIN trong tủ, cách xa biến tần và contactor.
- Nguồn 24 VDC có cầu chì riêng cho module.
- Cáp lệnh analog dùng cáp xoắn có vỏ chống nhiễu, nối đất vỏ một đầu phía tủ.
- Cáp cuộn van đi riêng, không chung máng với cáp động lực.
- Có thể giữ lại cầu đấu phía sau giá card cũ làm điểm nối trung gian.
Bước 4 — Cài đặt bằng WPC-300
Kết nối module với máy tính qua USB và mở WPC-300. Cài theo thứ tự:
| Thứ tự | Tham số | Lấy giá trị từ đâu |
|---|---|---|
| 1 | Chế độ (195 / 196 / 197) | Bước 2 |
| 2 | Dạng tín hiệu lệnh | Sơ đồ điện máy / card cũ |
| 3 | Dòng tối đa của cuộn | Nhãn cuộn hoặc datasheet van |
| 4 | MIN (bù vùng chết) và MAX | Dòng đo tại lệnh nhỏ nhất và 100% ở bước 1 |
| 5 | RAMP | Thời gian bấm giờ ở bước 1 |
| 6 | DITHER (tần số, biên độ), tần số PWM | Khuyến nghị trong datasheet van |
| 7 | Tuyến tính hóa 10 điểm (tùy chọn) | Bảng lệnh – áp suất đo được |
Bước 5 — Chạy thử có đo
- Chạy không tải, lặp lại 5 mức lệnh như bước 1 và so dòng với số liệu cũ. Chênh lệch nên nằm trong vài phần trăm.
- Chạy có tải, quan sát áp suất, tốc độ và tiếng van.
- Thử ngắt enable và rút dây cuộn van để xác nhận module báo lỗi về PLC đúng như thiết kế.
Bước 6 — Lưu và bàn giao
Lưu file tham số với tên theo máy và vị trí (ví dụ MAY-EP-03_VAN-AP.par), lưu thêm một bản trên máy tính bảo trì và dán nhãn lên tủ. Lần sau thay module dự phòng chỉ cần nạp lại file, không phải chỉnh lại từ đầu.
Lỗi thường gặp khi chuyển đổi
- Đảo chiều van 2 cuộn: đấu ngược cuộn A và B. Kiểm tra chiều chạy xi-lanh ở lệnh nhỏ trước khi tăng tốc.
- Van không phản ứng ở lệnh nhỏ: MIN cài thấp hơn vùng chết của van.
- Báo lỗi đứt dây ngay khi bật: chọn 4…20 mA trong khi PLC xuất 0…10 V, hoặc dây lệnh chưa nối.
- Van kêu, nóng: dither hoặc tần số PWM chưa phù hợp với van.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Một PAM-199-P thay được mấy card VT-VSPA1-1? Ở chế độ 196, PAM-199-P điều khiển độc lập một hoặc hai van 1 cuộn. Vì vậy một module có thể thay một hoặc hai card VT-VSPA1-1, tùy cách bố trí tín hiệu lệnh.
2. VT-VSPA2-1 có 4 lệnh gọi sẵn, PAM-199-P có làm được không? Có. Chế độ 197 của PAM-199-P cho phép chọn tối đa 8 giá trị lệnh và ramp cài sẵn bằng 3 ngõ vào số. Khi đó cần đổi cách gọi lệnh từ 4 ngõ vào riêng sang mã nhị phân 3 bit, thường chỉnh ở PLC hoặc bằng rơ-le.
3. Có dùng lại được giá card và đầu cắm cũ không? Không cắm trực tiếp được vì PAM-199-P lắp ray DIN. Có thể giữ lại cầu đấu phía sau giá card làm điểm nối trung gian để giảm việc kéo dây mới.
4. Nếu PLC dùng Profinet thì chọn mã nào? Chọn PAM-199-P-PFN. Lệnh và chẩn đoán đi qua Profinet, bỏ được dây analog.
5. Sau khi thay, van kêu hoặc xi-lanh rung thì chỉnh gì trước? Kiểm tra tần số và biên độ dither, sau đó đến tần số PWM. Giá trị phù hợp nằm trong datasheet van; bắt đầu từ khuyến nghị của hãng van rồi chỉnh từng bước nhỏ.
Liên hệ báo giá & tư vấn thay thế
Fast Group Engineering — nhà phân phối chính thức W.E.St. Elektronik tại Việt Nam. Gửi ảnh nhãn card cũ và nhãn van, chúng tôi phản hồi mã thay thế và sơ đồ đấu nối đề xuất.
📞 0938 888 958 (Zalo) · ✉️ sales@w-e-st.com.vn