Vũng Tàu, Việt Nam
Authorized Distributor
Trang chủ Ứng dụng Tài liệu Blog Về chúng tôi Báo giá ngay
Trang chủBlog kỹ thuậtThay card Rexroth VT-VSPA1-1 và VT-VSPA2-1 bằng W.E.St PAM-199-P — hướng dẫn từng bước
Fast Group Engineering 22/09/2026 Thay thế

Thay card Rexroth VT-VSPA1-1 và VT-VSPA2-1 bằng W.E.St PAM-199-P — hướng dẫn từng bước

VT-VSPA1-1 và VT-VSPA2-1 là hai card Eurocard phổ biến nhất cho van tỷ lệ không phản hồi của Rexroth. Bài này hướng dẫn chuyển sang PAM-199-P theo từng bước, kèm bảng đối chiếu chức năng và biểu mẫu đo để máy chạy lại đúng như trước.

Card VT-VSPA1-1 của Bosch Rexroth dùng cho van áp suất tỷ lệ 1 cuộn không có phản hồi vị trí điện, như DBE, DBEM, DRE, DREM, DBEP 6 và ZDRE 10. Card VT-VSPA2-1 dùng cho van hướng tỷ lệ 4WRA, 4WRZ và van 3DREP 6 (VT-VSPA1-1, VT-VSPA2-1). Cả hai đều là card analog dạng Eurocard, chỉnh bằng biến trở và jumper.

W.E.St PAM-199-P là bộ khuếch đại số lắp ray DIN, điều khiển được van tỷ lệ của Rexroth, Bucher, Duplomatic, Parker và các hãng khác theo công bố của W.E.St (nguồn). Một mã PAM-199-P thay được cả hai loại card nhờ 3 chế độ làm việc.

Đối chiếu chức năng

Chức năng trên card RexrothTrên PAM-199-PGhi chú khi chuyển đổi
Van 1 cuộn (VT-VSPA1-1)Chế độ 196: một hoặc hai van 1 cuộn, điều khiển độc lậpMột module có thể thay 2 card nếu cùng tủ
Van 2 cuộn (VT-VSPA2-1)Chế độ 195: một van hướng 2 cuộnLệnh ±10 V giữ nguyên
Ngõ vào vi sai, chuyển được sang 4…20 mALệnh ±10 V / 0…10 V hoặc 4…20 mA có giám sát đứt dâyChọn đúng dạng tín hiệu trong WPC-300
4 lệnh gọi sẵn (VT-VSPA2-1)Chế độ 197: tối đa 8 lệnh và ramp cài sẵn qua 3 ngõ vào sốĐổi cách gọi từ 4 ngõ riêng sang mã 3 bit
Ramp lên / xuống chỉnh riêngRAMP cài bằng sốNhập thời gian đo được trên máy cũ
Chỉnh bước nhảy và giá trị tối đa đặc tínhMIN (bù vùng chết), MAX, tuyến tính hóa 10 điểm XYTuyến tính hóa là tính năng mới, card cũ không có
Tầng công suất xung, bảo vệ ngắn mạch, phát hiện đứt dây cuộnDòng điều khiển vòng kín 0,125 ms; giám sát đứt dây, chống ngắn mạch, tự ngắt khi lỗiTương đương hoặc tốt hơn
Ngõ vào enable, ngõ ra “Ready”Ngõ vào enable và ngõ ra trạng thái (READY)Đối chiếu số chân và mức tín hiệu với datasheet PAM-199-P
Biến trở, jumperTham số số, lưu và nạp lại bằng fileThay dự phòng nhanh hơn nhiều

Sơ đồ đi dây theo chức năng

PLC / bộ điều khiển máy Lệnh analog ±10 V / 4…20 mA Enable (24 V) Ready / báo lỗi (Chế độ 197: 3 ngõ chọn lệnh) PAM-199-P Ngõ vào lệnh vi saiNgõ vào enableNgõ ra trạng thái Nguồn 24 VDC + cầu chìUSB → WPC-300 Van tỷ lệ Cuộn ACuộn B (van 2 cuộn) Cáp có vỏ chống nhiễu
Hình 1. Sơ đồ đi dây theo chức năng. Số chân cầu đấu lấy theo datasheet PAM-199-P và sơ đồ điện của máy — không suy từ sơ đồ card cũ.

Bước 1 — Đo và ghi lại trước khi tháo card cũ

Card VT-VSPA được chỉnh bằng biến trở nên không có “file tham số” để sao chép. Mọi thông tin cần giữ lại phải đo khi máy còn chạy:

  1. Ghi mã card đầy đủ (kể cả hậu tố như /V0/T1, /V0/T5) và mã van.
  2. Chụp ảnh vị trí tất cả jumper và biến trở.
  3. Ở chế độ chạy tay, đặt lệnh 0%, 25%, 50%, 75%, 100% và đo dòng cuộn van bằng ampe kìm DC. Với van 2 cuộn, đo cả chiều A và B.
  4. Ghi áp suất hoặc tốc độ xi-lanh tương ứng nếu có đồng hồ.
  5. Bấm giờ thời gian tăng và giảm (ramp) khi đổi lệnh đột ngột.

Bảng số liệu này là “bản sao” của card cũ. Không có nó, người chạy thử sẽ phải chỉnh theo cảm giác.

Bước 2 — Chọn chế độ và phiên bản

Bước 3 — Lắp đặt và đi dây

Bước 4 — Cài đặt bằng WPC-300

Kết nối module với máy tính qua USB và mở WPC-300. Cài theo thứ tự:

Thứ tựTham sốLấy giá trị từ đâu
1Chế độ (195 / 196 / 197)Bước 2
2Dạng tín hiệu lệnhSơ đồ điện máy / card cũ
3Dòng tối đa của cuộnNhãn cuộn hoặc datasheet van
4MIN (bù vùng chết) và MAXDòng đo tại lệnh nhỏ nhất và 100% ở bước 1
5RAMPThời gian bấm giờ ở bước 1
6DITHER (tần số, biên độ), tần số PWMKhuyến nghị trong datasheet van
7Tuyến tính hóa 10 điểm (tùy chọn)Bảng lệnh – áp suất đo được

Bước 5 — Chạy thử có đo

  1. Chạy không tải, lặp lại 5 mức lệnh như bước 1 và so dòng với số liệu cũ. Chênh lệch nên nằm trong vài phần trăm.
  2. Chạy có tải, quan sát áp suất, tốc độ và tiếng van.
  3. Thử ngắt enable và rút dây cuộn van để xác nhận module báo lỗi về PLC đúng như thiết kế.

Bước 6 — Lưu và bàn giao

Lưu file tham số với tên theo máy và vị trí (ví dụ MAY-EP-03_VAN-AP.par), lưu thêm một bản trên máy tính bảo trì và dán nhãn lên tủ. Lần sau thay module dự phòng chỉ cần nạp lại file, không phải chỉnh lại từ đầu.

Lỗi thường gặp khi chuyển đổi

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Một PAM-199-P thay được mấy card VT-VSPA1-1? Ở chế độ 196, PAM-199-P điều khiển độc lập một hoặc hai van 1 cuộn. Vì vậy một module có thể thay một hoặc hai card VT-VSPA1-1, tùy cách bố trí tín hiệu lệnh.

2. VT-VSPA2-1 có 4 lệnh gọi sẵn, PAM-199-P có làm được không? Có. Chế độ 197 của PAM-199-P cho phép chọn tối đa 8 giá trị lệnh và ramp cài sẵn bằng 3 ngõ vào số. Khi đó cần đổi cách gọi lệnh từ 4 ngõ vào riêng sang mã nhị phân 3 bit, thường chỉnh ở PLC hoặc bằng rơ-le.

3. Có dùng lại được giá card và đầu cắm cũ không? Không cắm trực tiếp được vì PAM-199-P lắp ray DIN. Có thể giữ lại cầu đấu phía sau giá card làm điểm nối trung gian để giảm việc kéo dây mới.

4. Nếu PLC dùng Profinet thì chọn mã nào? Chọn PAM-199-P-PFN. Lệnh và chẩn đoán đi qua Profinet, bỏ được dây analog.

5. Sau khi thay, van kêu hoặc xi-lanh rung thì chỉnh gì trước? Kiểm tra tần số và biên độ dither, sau đó đến tần số PWM. Giá trị phù hợp nằm trong datasheet van; bắt đầu từ khuyến nghị của hãng van rồi chỉnh từng bước nhỏ.

Liên hệ báo giá & tư vấn thay thế

Fast Group Engineering — nhà phân phối chính thức W.E.St. Elektronik tại Việt Nam. Gửi ảnh nhãn card cũ và nhãn van, chúng tôi phản hồi mã thay thế và sơ đồ đấu nối đề xuất.

📞 0938 888 958 (Zalo) · ✉️ sales@w-e-st.com.vn

Tư vấn kỹ thuật

Cần chọn module W.E.St. cho hệ thống thủy lực?

Fast Group Engineering là nhà phân phối chính thức của W.E.St. tại Việt Nam, hỗ trợ chọn model, kiểm tra datasheet và tư vấn giải pháp thay thế cho dự án công nghiệp.

Nhận tư vấn